Những diễn biến quân sự tại Trung Đông vào đầu năm 2026 đã vượt ra khỏi một cuộc xung đột cục bộ. Sự kiện này đã trở thành rào cản mang tính cấu trúc, giáng đòn trực tiếp vào ngành dệt may toàn cầu.
Đối với Việt Nam, khu vực này đang tạo ra những rủi ro trực diện về logistics, nguyên liệu và hành vi mua hàng.
Nội dung chính:
Tê liệt “yết hầu” hàng hải và cơn ác mộng logistics
Chi phí và thời gian vận tải đang là áp lực lớn nhất của doanh nghiệp.
- Thời gian giao hàng kéo dài: Việc phong tỏa Biển Đỏ buộc các tàu phải vòng qua Mũi Hảo Vọng. Điều này kéo dài thời gian giao hàng thêm 14-20 ngày. Sự chậm trễ này gây khó khăn cực lớn cho mặt hàng “fast fashion”.
- Chi phí vận tải phi mã: Giá cước container đi Mỹ và EU đã tăng gấp 2-3 lần. Riêng tuyến sang Bờ Đông Hoa Kỳ phải gánh thêm phụ phí rủi ro chiến tranh. Mức phụ phí này dao động từ 2.000 đến 4.000 USD/container.
- Khan hiếm container rỗng: Chu kỳ quay đầu tàu kéo dài dẫn đến tình trạng thiếu hụt container rỗng. Tình trạng này đang diễn ra tại các cảng lớn như Cát Lái và Hải Phòng.
Cú sốc năng lượng và rủi ro tài chính
Sự gián đoạn tại Trung Đông đe dọa trực tiếp đến an ninh nguyên liệu và dòng tiền.
- Rủi ro giá nguyên liệu nhập khẩu: Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc trên 70% vào nguyên liệu nhập khẩu. Khi giá dầu thô vượt ngưỡng 100 USD/thùng, giá sợi tổng hợp tăng mạnh. Chi phí hóa chất nhuộm và xăng dầu nội địa cũng leo thang.
- Vướng mắc thanh toán: Một số đơn hàng đi Trung Đông gặp khó khăn trong thanh toán quốc tế. Hệ thống ngân hàng bị ảnh hưởng bởi các lệnh trừng phạt và rủi ro an ninh.
- Thiệt hại xuất khẩu trực tiếp: Các đơn hàng xuất khẩu trực tiếp sang Trung Đông có nguy cơ bị hoãn, hủy. Trị giá các đơn hàng này lên tới khoảng 200 triệu USD/năm.
Sự dịch chuyển chiến lược của nhà nhập khẩu
Khủng hoảng Biển Đỏ đã thay đổi hoàn toàn “khẩu vị” của các nhãn hàng quốc tế tại Mỹ và EU.
- Chấm dứt “Fast Fashion” tại Việt Nam: Mô hình thời trang nhanh đòi hỏi lead-time ngắn đang rút khỏi Việt Nam. Mô hình này không thể chịu được độ trễ hơn 20 ngày đường biển.
- Chuyển đổi sang “Just-in-Case”: Các nhà nhập khẩu chuyển từ sản xuất vừa đủ sang dự phòng rủi ro. Họ yêu cầu nhà máy rút ngắn hơn nữa thời gian sản xuất.
- Ưu tiên mặt hàng biên lợi nhuận cao: Để bù đắp cước phí container đắt đỏ, nhãn hàng ưu tiên đồ thể thao kỹ thuật. Các mặt hàng phổ thông đang bị cắt giảm mạnh.
Cục diện cạnh tranh và “tấm khiên” ESG của Việt Nam
Trong nhóm đối thủ trực tiếp, Việt Nam chịu tác động nặng nề nhất từ Trung Đông. Nguyên nhân là do hải trình xa nhất và sự phụ thuộc vào xơ sợi hóa dầu.
Tuy nhiên, Việt Nam lại sở hữu một lợi thế chiến lược vô giá. Đó chính là sự tuân thủ ESG (Luật CSDDD) để giữ chân nhãn hàng cao cấp EU. Trong lĩnh vực này, Việt Nam đã đi trước Ấn Độ từ 3 đến 5 năm.
Giải pháp chiến lược: Tái cơ cấu và chuyển đổi xanh
Bất chấp khó khăn, ngành dệt may Việt Nam vẫn có thể linh hoạt ứng biến thông qua các giải pháp sau:
- Thay đổi điều kiện thương mại: Chủ động chuyển từ bán CIF sang bán FOB hoặc FCA. Điều này giúp chia sẻ trách nhiệm vận tải với khách hàng.
- Đa dạng hóa phương thức vận tải: Sử dụng đường sắt liên vận Á – Âu để sang các nước EU. Trong trường hợp cấp bách, có thể chuyển sang vận tải hàng không.
- Tái cơ cấu nguồn nguyên liệu: Tăng tỷ lệ sử dụng nguyên phụ liệu trong nước và nội khối. Đặc biệt, cần chuyển dịch sang nguyên liệu tự nhiên hoặc tái chế như sợi dứa, cotton, sợi tre. Việc này giúp tránh bão giá dầu và đáp ứng tiêu chuẩn xanh của EU.

















